YiWordsYiWords

háo

mi-li-mét

danh từ tiếng Trung
毫米 mi-li-mét

Cụm từ thường dùng

hòu2háo
dày 2 mi-li-mét
毫米háo mǐ单位dān wèi
đơn vị mi-li-mét

Câu ví dụ

zhèzhāngzhǐhòu1háo
Tờ giấy này dày 1 mi-li-mét.
zhǐyǒuháo
Khoảng cách chỉ vài mi-li-mét.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"mi-li-mét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mi-li-mét" trong tiếng Trung là 毫米, đọc là háo mǐ.
毫米 nghĩa là gì?
毫米 (háo mǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mi-li-mét".
毫米 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毫米 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毫米 như thế nào?
Ví dụ: 这张纸厚1毫米。 (Tờ giấy này dày 1 mi-li-mét.); 距离只有几毫米。 (Khoảng cách chỉ vài mi-li-mét.).

Muốn nhớ "毫米" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí