YiWordsYiWords

xentimét

danh từ tiếng Trung
厘米 xentimét

Cụm từ thường dùng

cháng10
dài 10 xentimét
dānwèi
đơn vị xentimét

Câu ví dụ

zhèzhīcháng15
Cái bút này dài 15 xentimét.
deshēngāoshì170
Chiều cao của tôi là 170 xentimét.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"xentimét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xentimét" trong tiếng Trung là 厘米, đọc là lí mǐ.
厘米 nghĩa là gì?
厘米 (lí mǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xentimét".
厘米 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 厘米 ngay trên trang này.
Đặt câu với 厘米 như thế nào?
Ví dụ: 这支笔长15厘米。 (Cái bút này dài 15 xentimét.); 我的身高是170厘米。 (Chiều cao của tôi là 170 xentimét.).

Muốn nhớ "厘米" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí