"nghiền nát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiền nát" trong tiếng Trung là 粉碎, đọc là fěn suì.
粉碎 nghĩa là gì?
粉碎 (fěn suì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiền nát".
粉碎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粉碎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粉碎 như thế nào?
Ví dụ: 这台机器能粉碎石头。 (Máy này có thể nghiền nát đá.); 球队粉碎了对手。 (Đội bóng đã nghiền nát đối phương.).