"phân tích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân tích" trong tiếng Trung là 分析, đọc là fēn xī.
分析 nghĩa là gì?
分析 (fēn xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân tích".
分析 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分析 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分析 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要分析结果。 (Chúng ta cần phân tích kết quả.); 他擅长分析情况。 (Anh ấy giỏi phân tích tình huống.).