YiWordsYiWords

fēn

phân tích

động từ tiếng Trung
分析 phân tích

Cụm từ thường dùng

分析fēn xī数据shù jù
phân tích dữ liệu
fēnwèn
phân tích vấn đề

Câu ví dụ

menyàofēnjiéguǒ
Chúng ta cần phân tích kết quả.
擅长shàn cháng分析fēn xī情况qíng kuàng
Anh ấy giỏi phân tích tình huống.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phân tích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân tích" trong tiếng Trung là 分析, đọc là fēn xī.
分析 nghĩa là gì?
分析 (fēn xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân tích".
分析 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分析 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分析 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要分析结果。 (Chúng ta cần phân tích kết quả.); 他擅长分析情况。 (Anh ấy giỏi phân tích tình huống.).

Muốn nhớ "分析" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí