YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

ngầu

tính từ tiếng Trung
酷 ngầu

Cụm từ thường dùng

kànlái
trông ngầu
穿chuānde
ăn mặc ngầu

Câu ví dụ

kànláihěn
Anh ấy trông rất ngầu.
穿chuāndehěn
Cô ấy mặc đồ ngầu lắm.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"ngầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngầu" trong tiếng Trung là 酷, đọc là kù.
酷 nghĩa là gì?
酷 (kù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngầu".
酷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酷 như thế nào?
Ví dụ: 他看起来很酷。 (Anh ấy trông rất ngầu.); 她穿得很酷。 (Cô ấy mặc đồ ngầu lắm.).

Muốn nhớ "酷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí