"phân nhóm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân nhóm" trong tiếng Trung là 分组, đọc là fēn zǔ.
分组 nghĩa là gì?
分组 (fēn zǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân nhóm".
分组 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分组 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分组 như thế nào?
Ví dụ: 我们将分组讨论。 (Chúng tôi sẽ phân nhóm để thảo luận.); 老师把班里的同学分组。 (Giáo viên phân nhóm các bạn trong lớp.).