YiWordsYiWords

fēn

phân nhóm

động từ tiếng Trung
分组 phân nhóm

Cụm từ thường dùng

fēnxuéshēng
phân nhóm học sinh
chǎnpǐnfēn
phân nhóm sản phẩm

Câu ví dụ

我们wǒ menjiāng分组fēn zǔ讨论tǎo lùn
Chúng tôi sẽ phân nhóm để thảo luận.
lǎoshībāndetóngxuéfēn
Giáo viên phân nhóm các bạn trong lớp.

Biểu thức toán học

Câu hỏi thường gặp

"phân nhóm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân nhóm" trong tiếng Trung là 分组, đọc là fēn zǔ.
分组 nghĩa là gì?
分组 (fēn zǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân nhóm".
分组 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分组 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分组 như thế nào?
Ví dụ: 我们将分组讨论。 (Chúng tôi sẽ phân nhóm để thảo luận.); 老师把班里的同学分组。 (Giáo viên phân nhóm các bạn trong lớp.).

Muốn nhớ "分组" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí