YiWordsYiWords

piānchā

sai lệch

danh từ tiếng Trung
偏差 sai lệch

Cụm từ thường dùng

数据shù jù偏差piān chā
sai lệch số liệu
jiéguǒpiānchā
sai lệch kết quả

Câu ví dụ

bàogàozhōngyǒupiānchā
Có sai lệch trong báo cáo.
zhègejiéguǒyǒuxiǎodepiānchā
Kết quả này có sai lệch nhỏ.

Biểu thức toán học

Câu hỏi thường gặp

"sai lệch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sai lệch" trong tiếng Trung là 偏差, đọc là piān chā.
偏差 nghĩa là gì?
偏差 (piān chā) trong tiếng Trung có nghĩa là "sai lệch".
偏差 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偏差 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偏差 như thế nào?
Ví dụ: 报告中有偏差。 (Có sai lệch trong báo cáo.); 这个结果有小的偏差。 (Kết quả này có sai lệch nhỏ.).

Muốn nhớ "偏差" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí