"tiếng kêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếng kêu" trong tiếng Trung là 呼声, đọc là hū shēng.
呼声 nghĩa là gì?
呼声 (hū shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng kêu".
呼声 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 呼声 ngay trên trang này.
Đặt câu với 呼声 như thế nào?
Ví dụ: 我听到窗外有呼声。 (Tôi nghe thấy tiếng kêu ngoài cửa sổ.); 孩子的呼声在屋里回响。 (Tiếng kêu của trẻ con vang lên khắp nhà.).