YiWordsYiWords

fēngshuǐ

phong thủy

danh từ tiếng Trung
风水 phong thủy

Cụm từ thường dùng

zhùzháifēngshuǐ
phong thủy nhà ở
fēngshuǐshī
chuyên gia phong thủy

Câu ví dụ

人们rén men建房jiàn fángshí相信xiāng xìn风水fēng shuǐ
Người ta tin vào phong thủy khi xây nhà.
fēngshuǐyǐngxiǎngyùnshì
Phong thủy ảnh hưởng đến vận may.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"phong thủy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong thủy" trong tiếng Trung là 风水, đọc là fēng shuǐ.
风水 nghĩa là gì?
风水 (fēng shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong thủy".
风水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风水 như thế nào?
Ví dụ: 人们建房时相信风水。 (Người ta tin vào phong thủy khi xây nhà.); 风水影响运势。 (Phong thủy ảnh hưởng đến vận may.).

Muốn nhớ "风水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí