"đèn bàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đèn bàn" trong tiếng Trung là 台灯, đọc là tái dēng.
台灯 nghĩa là gì?
台灯 (tái dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đèn bàn".
台灯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 台灯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 台灯 như thế nào?
Ví dụ: 我常用台灯看书。 (Tôi thường dùng đèn bàn để đọc sách.); 这台灯很亮。 (Đèn bàn này rất sáng.).