"điều khiển từ xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điều khiển từ xa" trong tiếng Trung là 遥控器, đọc là yáo kòng qì.
遥控器 nghĩa là gì?
遥控器 (yáo kòng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "điều khiển từ xa".
遥控器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遥控器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遥控器 như thế nào?
Ví dụ: 我把电视遥控器弄丢了。 (Tôi làm mất điều khiển từ xa của tivi.); 遥控器非常方便。 (Điều khiển từ xa rất tiện lợi.).