YiWordsYiWords

shuǐ

máy nước nóng

danh từ tiếng Trung
热水器 máy nước nóng

Cụm từ thường dùng

tàiyángnéngshuǐ
máy nước nóng năng lượng mặt trời
shìshuǐ
máy nước nóng trực tiếp

Câu ví dụ

yòngshuǐzǎo
Tôi tắm bằng máy nước nóng.
zhètáishuǐhěnshěngdiàn
Máy nước nóng này tiết kiệm điện.

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"máy nước nóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy nước nóng" trong tiếng Trung là 热水器, đọc là rè shuǐ qì.
热水器 nghĩa là gì?
热水器 (rè shuǐ qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy nước nóng".
热水器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热水器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热水器 như thế nào?
Ví dụ: 我用热水器洗澡。 (Tôi tắm bằng máy nước nóng.); 这台热水器很省电。 (Máy nước nóng này tiết kiệm điện.).

Muốn nhớ "热水器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí