"gió cát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gió cát" trong tiếng Trung là 风沙, đọc là fēng shā.
风沙 nghĩa là gì?
风沙 (fēng shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "gió cát".
风沙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风沙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风沙 như thế nào?
Ví dụ: 沙漠里满是风沙。 (Sa mạc đầy gió cát.); 下午风沙很大。 (Gió cát thổi mạnh vào buổi chiều.).