YiWordsYiWords

fēngshā

gió cát

danh từ tiếng Trung
风沙 gió cát

Cụm từ thường dùng

fēngshābào
bão gió cát
fēngshā地区dì qū
vùng gió cát

Câu ví dụ

shāmǎnshìfēngshā
Sa mạc đầy gió cát.
xiàfēngshāhěn
Gió cát thổi mạnh vào buổi chiều.

Sức mạnh của gió

Câu hỏi thường gặp

"gió cát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gió cát" trong tiếng Trung là 风沙, đọc là fēng shā.
风沙 nghĩa là gì?
风沙 (fēng shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "gió cát".
风沙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风沙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风沙 như thế nào?
Ví dụ: 沙漠里满是风沙。 (Sa mạc đầy gió cát.); 下午风沙很大。 (Gió cát thổi mạnh vào buổi chiều.).

Muốn nhớ "风沙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí