YiWordsYiWords

lóngjuǎnfēng

lốc xoáy

danh từ tiếng Trung
龙卷风 lốc xoáy

Cụm từ thường dùng

lóngjuǎnfēng
lốc xoáy lớn
chǎnglóngjuǎnfēng
cơn lốc xoáy

Câu ví dụ

lóngjuǎnfēnghuǐhuàileduōfáng
Lốc xoáy đã phá hủy nhiều nhà cửa.
mentīngshuōyǒulóngjuǎnfēng
Chúng tôi nghe tin có lốc xoáy.

Sức mạnh của gió

Câu hỏi thường gặp

"lốc xoáy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lốc xoáy" trong tiếng Trung là 龙卷风, đọc là lóng juǎn fēng.
龙卷风 nghĩa là gì?
龙卷风 (lóng juǎn fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lốc xoáy".
龙卷风 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 龙卷风 ngay trên trang này.
Đặt câu với 龙卷风 như thế nào?
Ví dụ: 龙卷风毁坏了许多房屋。 (Lốc xoáy đã phá hủy nhiều nhà cửa.); 我们听说有龙卷风。 (Chúng tôi nghe tin có lốc xoáy.).

Muốn nhớ "龙卷风" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí