"bão" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bão" trong tiếng Trung là 台风, đọc là tái fēng.
台风 nghĩa là gì?
台风 (tái fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bão".
台风 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 台风 ngay trên trang này.
Đặt câu với 台风 như thế nào?
Ví dụ: 台风快登陆了。 (Bão sắp vào đất liền.); 今年有很多台风。 (Năm nay có nhiều cơn bão.).