YiWordsYiWords

táifēng

bão

danh từ tiếng Trung
台风 bão

Cụm từ thường dùng

qiángtáifēng
cơn bão lớn
táifēngbào
dự báo bão

Câu ví dụ

táifēngkuàidēngle
Bão sắp vào đất liền.
jīnniányǒuhěnduōtáifēng
Năm nay có nhiều cơn bão.

Sức mạnh của gió

Câu hỏi thường gặp

"bão" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bão" trong tiếng Trung là 台风, đọc là tái fēng.
台风 nghĩa là gì?
台风 (tái fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bão".
台风 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 台风 ngay trên trang này.
Đặt câu với 台风 như thế nào?
Ví dụ: 台风快登陆了。 (Bão sắp vào đất liền.); 今年有很多台风。 (Năm nay có nhiều cơn bão.).

Muốn nhớ "台风" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí