YiWordsYiWords

shāchénbào

bão cát

danh từ tiếng Trung
沙尘暴 bão cát

Cụm từ thường dùng

chǎngshāchénbào
cơn bão cát
bèishāchénbàoyǎnmái
bị bão cát vùi lấp

Câu ví dụ

沙尘暴shā chén bàoràng天空tiān kōng昏暗hūn àn
Bão cát làm trời mù mịt.
duōrénzàishāchénbàozhōng
Nhiều người bị lạc trong bão cát.

Sức mạnh của gió

Câu hỏi thường gặp

"bão cát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bão cát" trong tiếng Trung là 沙尘暴, đọc là shā chén bào.
沙尘暴 nghĩa là gì?
沙尘暴 (shā chén bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bão cát".
沙尘暴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沙尘暴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沙尘暴 như thế nào?
Ví dụ: 沙尘暴让天空昏暗。 (Bão cát làm trời mù mịt.); 许多人在沙尘暴中迷路。 (Nhiều người bị lạc trong bão cát.).

Muốn nhớ "沙尘暴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí