YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

guā

cạo

động từ tiếng Trung
刮 cạo

Cụm từ thường dùng

guāzi
cạo râu
guātóu
cạo đầu

Câu ví dụ

jīntiānzǎoshàngwàngleguāzi
Sáng nay tôi quên cạo râu.
gāngguāletóu
Anh ấy vừa mới cạo đầu.

Sức mạnh của gió

Câu hỏi thường gặp

"cạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cạo" trong tiếng Trung là 刮, đọc là guā.
刮 nghĩa là gì?
刮 (guā) trong tiếng Trung có nghĩa là "cạo".
刮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刮 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上我忘了刮胡子。 (Sáng nay tôi quên cạo râu.); 他刚刮了头。 (Anh ấy vừa mới cạo đầu.).

Muốn nhớ "刮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí