YiWordsYiWords

fēngtián

toyota

danh từ tiếng Trung
丰田 toyota

Cụm từ thường dùng

fēngtiánchē
xe toyota

Câu ví dụ

jiāyǒuliàngfēngtiánchē
Gia đình tôi có xe toyota.
fēngtiánnàiyòngzhùchēng
Toyota nổi tiếng bền bỉ.

Thương hiệu ô tô nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"toyota" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toyota" trong tiếng Trung là 丰田, đọc là fēng tián.
丰田 nghĩa là gì?
丰田 (fēng tián) trong tiếng Trung có nghĩa là "toyota".
丰田 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丰田 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丰田 như thế nào?
Ví dụ: 我家有辆丰田车。 (Gia đình tôi có xe toyota.); 丰田以耐用著称。 (Toyota nổi tiếng bền bỉ.).

Muốn nhớ "丰田" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí