YiWordsYiWords

huìtán

hội đàm

động từ tiếng Trung
会谈 hội đàm

Cụm từ thường dùng

shuāngbiānhuìtán
hội đàm song phương
gāocénghuìtán
hội đàm cấp cao

Câu ví dụ

双方shuāng fāngjiāng今天jīn tiān下午xià wǔ会谈huì tán
Hai bên sẽ hội đàm vào chiều nay.
我们wǒ men正在zhèng zàijiù合作hé zuò进行jìn xíng会谈huì tán
Chúng tôi đang hội đàm về hợp tác.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"hội đàm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hội đàm" trong tiếng Trung là 会谈, đọc là huì tán.
会谈 nghĩa là gì?
会谈 (huì tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "hội đàm".
会谈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 会谈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 会谈 như thế nào?
Ví dụ: 双方将于今天下午会谈。 (Hai bên sẽ hội đàm vào chiều nay.); 我们正在就合作进行会谈。 (Chúng tôi đang hội đàm về hợp tác.).

Muốn nhớ "会谈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí