"tái phát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tái phát" trong tiếng Trung là 复发, đọc là fù fā.
复发 nghĩa là gì?
复发 (fù fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "tái phát".
复发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 复发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 复发 như thế nào?
Ví dụ: 他的病又复发了。 (Bệnh của anh ấy lại tái phát.); 这个故障已经多次复发。 (Sự cố này đã tái phát nhiều lần.).