YiWordsYiWords

huàyàn

xét nghiệm

động từ tiếng Trung
化验 xét nghiệm

Cụm từ thường dùng

xuèhuàyàn
xét nghiệm máu
尿niàohuàyàn
xét nghiệm nước tiểu

Câu ví dụ

shēngyāoqiúzuòxuèhuàyàn
Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu.
shǒushùqiánzuòhuàyàn
Cô ấy phải đi xét nghiệm trước khi phẫu thuật.

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

"xét nghiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xét nghiệm" trong tiếng Trung là 化验, đọc là huà yàn.
化验 nghĩa là gì?
化验 (huà yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xét nghiệm".
化验 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化验 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化验 như thế nào?
Ví dụ: 医生要求做血液化验。 (Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu.); 她手术前必须做化验。 (Cô ấy phải đi xét nghiệm trước khi phẫu thuật.).

Muốn nhớ "化验" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí