YiWordsYiWords

cơ bụng

danh từ tiếng Trung
腹肌 cơ bụng

Cụm từ thường dùng

duànliàn
bài tập cơ bụng
shāng
căng cơ bụng

Câu ví dụ

měitiānduànliàn
Tôi tập cơ bụng mỗi ngày.
yǒuzhùbǎonèizāng
Cơ bụng giúp bảo vệ nội tạng.

Cơ xương khớp

Câu hỏi thường gặp

"cơ bụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ bụng" trong tiếng Trung là 腹肌, đọc là fù jī.
腹肌 nghĩa là gì?
腹肌 (fù jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ bụng".
腹肌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腹肌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腹肌 như thế nào?
Ví dụ: 我每天锻炼腹肌。 (Tôi tập cơ bụng mỗi ngày.); 腹肌有助于保护内脏。 (Cơ bụng giúp bảo vệ nội tạng.).

Muốn nhớ "腹肌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí