YiWordsYiWords

tou

xương

danh từ tiếng Trung
骨头 xương

Cụm từ thường dùng

tou
xương sống
touzhé
gãy xương

Câu ví dụ

detuǐtouténg
Tôi bị đau xương chân.
chīyàoxiǎoxīntou
Ăn cá phải cẩn thận xương.

Cơ xương khớp

Câu hỏi thường gặp

"xương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xương" trong tiếng Trung là 骨头, đọc là gǔ tou.
骨头 nghĩa là gì?
骨头 (gǔ tou) trong tiếng Trung có nghĩa là "xương".
骨头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骨头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骨头 như thế nào?
Ví dụ: 我的腿骨头疼。 (Tôi bị đau xương chân.); 吃鱼要小心鱼骨头。 (Ăn cá phải cẩn thận xương.).

Muốn nhớ "骨头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí