YiWordsYiWords

liùkuài

cơ bụng 6 múi

danh từ tiếng Trung
六块腹肌 cơ bụng 6 múi

Cụm từ thường dùng

liànliùkuài
tập cơ bụng 6 múi
xuàn耀yàoliùkuài
khoe cơ bụng 6 múi

Câu ví dụ

yǒupiàoliangdeliùkuài
Anh ấy có cơ bụng 6 múi rất đẹp.
xiǎngliànchūliùkuài
Tôi muốn tập cơ bụng 6 múi.

Cơ xương khớp

Câu hỏi thường gặp

"cơ bụng 6 múi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ bụng 6 múi" trong tiếng Trung là 六块腹肌, đọc là liù kuài fù jī.
六块腹肌 nghĩa là gì?
六块腹肌 (liù kuài fù jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ bụng 6 múi".
六块腹肌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 六块腹肌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 六块腹肌 như thế nào?
Ví dụ: 他有漂亮的六块腹肌。 (Anh ấy có cơ bụng 6 múi rất đẹp.); 我想练出六块腹肌。 (Tôi muốn tập cơ bụng 6 múi.).

Muốn nhớ "六块腹肌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí