"cột sống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cột sống" trong tiếng Trung là 颈椎, đọc là jǐng zhuī.
颈椎 nghĩa là gì?
颈椎 (jǐng zhuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cột sống".
颈椎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 颈椎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 颈椎 như thế nào?
Ví dụ: 他颈椎疼。 (Ông bị đau cột sống.); 颈椎退化是常见病。 (Thoái hóa cột sống là bệnh phổ biến.).