YiWordsYiWords

shūshu

chú

danh từ tiếng Trung
叔叔 chú

Cụm từ thường dùng

xiǎoshūshu
chú út
tángshūshu
chú họ

Câu ví dụ

shūshuzhùzàinèi
Chú tôi sống ở Hà Nội.
shūshunínhǎo
Cháu chào chú ạ!

Xưng hô thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"chú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chú" trong tiếng Trung là 叔叔, đọc là shū shu.
叔叔 nghĩa là gì?
叔叔 (shū shu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chú".
叔叔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 叔叔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 叔叔 như thế nào?
Ví dụ: 我叔叔住在河内。 (Chú tôi sống ở Hà Nội.); 叔叔您好! (Cháu chào chú ạ!).

Muốn nhớ "叔叔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí