YiWordsYiWords

máy chủ

danh từ tiếng Trung
服务器 máy chủ

Cụm từ thường dùng

máy chủ ảo
guǎn
quản lý máy chủ

Câu ví dụ

数据shù jù存储cún chǔzài服务器fú wù qìshàng
Dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ.
gōngyòngzhuānyòng
Công ty thuê máy chủ riêng.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"máy chủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy chủ" trong tiếng Trung là 服务器, đọc là fú wù qì.
服务器 nghĩa là gì?
服务器 (fú wù qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy chủ".
服务器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 服务器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 服务器 như thế nào?
Ví dụ: 数据存储在服务器上。 (Dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ.); 公司租用专用服务器。 (Công ty thuê máy chủ riêng.).

Muốn nhớ "服务器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí