YiWordsYiWords

shù

cơ sở dữ liệu

danh từ tiếng Trung
数据库 cơ sở dữ liệu

Cụm từ thường dùng

管理guǎn lǐ数据库shù jù kù
quản lý cơ sở dữ liệu
设计shè jì数据库shù jù kù
thiết kế cơ sở dữ liệu

Câu ví dụ

公司gōng sī使用shǐ yòng大型dà xíng数据库shù jù kù
Công ty sử dụng cơ sở dữ liệu lớn.
负责fù zé管理guǎn lǐ数据库shù jù kù
Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý cơ sở dữ liệu.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"cơ sở dữ liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ sở dữ liệu" trong tiếng Trung là 数据库, đọc là shù jù kù.
数据库 nghĩa là gì?
数据库 (shù jù kù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ sở dữ liệu".
数据库 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 数据库 ngay trên trang này.
Đặt câu với 数据库 như thế nào?
Ví dụ: 公司使用大型数据库。 (Công ty sử dụng cơ sở dữ liệu lớn.); 他负责管理数据库。 (Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý cơ sở dữ liệu.).

Muốn nhớ "数据库" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí