"đồng bộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng bộ" trong tiếng Trung là 同步, đọc là tóng bù.
同步 nghĩa là gì?
同步 (tóng bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng bộ".
同步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同步 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要同步信息。 (Chúng ta cần đồng bộ thông tin.); 数据已成功同步。 (Dữ liệu đã được đồng bộ thành công.).