YiWordsYiWords

tóng

đồng bộ

động từ tiếng Trung
同步 đồng bộ

Cụm từ thường dùng

同步tóng bù数据shù jù
đồng bộ dữ liệu
系统xì tǒng同步tóng bù
đồng bộ hệ thống

Câu ví dụ

menyàotóngxìn
Chúng ta cần đồng bộ thông tin.
数据shù jù成功chéng gōng同步tóng bù
Dữ liệu đã được đồng bộ thành công.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"đồng bộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng bộ" trong tiếng Trung là 同步, đọc là tóng bù.
同步 nghĩa là gì?
同步 (tóng bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng bộ".
同步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同步 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要同步信息。 (Chúng ta cần đồng bộ thông tin.); 数据已成功同步。 (Dữ liệu đã được đồng bộ thành công.).

Muốn nhớ "同步" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí