"báo cáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo cáo" trong tiếng Trung là 举报, đọc là jǔ bào.
举报 nghĩa là gì?
举报 (jǔ bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo cáo".
举报 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 举报 ngay trên trang này.
Đặt câu với 举报 như thế nào?
Ví dụ: 我已经举报了不良帖子。 (Tôi đã báo cáo bài viết xấu.); 你能举报这个人吗? (Bạn có thể báo cáo người này không?).