YiWordsYiWords

bào

báo cáo

động từ tiếng Trung
举报 báo cáo

Cụm từ thường dùng

bàowéiguī
báo cáo vi phạm
bàozhànghào
báo cáo tài khoản

Câu ví dụ

jīngbàoleliángtiězi
Tôi đã báo cáo bài viết xấu.
néngbàozhègerénma
Bạn có thể báo cáo người này không?

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"báo cáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo cáo" trong tiếng Trung là 举报, đọc là jǔ bào.
举报 nghĩa là gì?
举报 (jǔ bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo cáo".
举报 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 举报 ngay trên trang này.
Đặt câu với 举报 như thế nào?
Ví dụ: 我已经举报了不良帖子。 (Tôi đã báo cáo bài viết xấu.); 你能举报这个人吗? (Bạn có thể báo cáo người này không?).

Muốn nhớ "举报" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí