YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shān

xóa

động từ tiếng Trung
删 xóa

Cụm từ thường dùng

删除shān chú数据shù jù
xóa dữ liệu
shānchúwénzhāng
xóa bài viết

Câu ví dụ

jīngshānchúlejiùxiāo
Tôi đã xóa tin nhắn cũ.
xiǎngshānchúzhàngma
Bạn muốn xóa tài khoản không?

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"xóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xóa" trong tiếng Trung là 删, đọc là shān.
删 nghĩa là gì?
删 (shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "xóa".
删 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 删 ngay trên trang này.
Đặt câu với 删 như thế nào?
Ví dụ: 我已经删除了旧消息。 (Tôi đã xóa tin nhắn cũ.); 你想删除账户吗? (Bạn muốn xóa tài khoản không?).

Muốn nhớ "删" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí