"xóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xóa" trong tiếng Trung là 删, đọc là shān.
删 nghĩa là gì?
删 (shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "xóa".
删 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 删 ngay trên trang này.
Đặt câu với 删 như thế nào?
Ví dụ: 我已经删除了旧消息。 (Tôi đã xóa tin nhắn cũ.); 你想删除账户吗? (Bạn muốn xóa tài khoản không?).