YiWordsYiWords

zhíbìng

bệnh nghề nghiệp

danh từ tiếng Trung
职业病 bệnh nghề nghiệp

Cụm từ thường dùng

fángzhíbìng
phòng tránh bệnh nghề nghiệp
huànzhíbìng
bị bệnh nghề nghiệp

Câu ví dụ

shēngrónghuànzhíbìng
Bác sĩ dễ mắc bệnh nghề nghiệp.
yàozhùfángzhíbìng
Cần chú ý phòng bệnh nghề nghiệp.

Từ vựng bệnh phức tạp

Câu hỏi thường gặp

"bệnh nghề nghiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bệnh nghề nghiệp" trong tiếng Trung là 职业病, đọc là zhí yè bìng.
职业病 nghĩa là gì?
职业病 (zhí yè bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bệnh nghề nghiệp".
职业病 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 职业病 ngay trên trang này.
Đặt câu với 职业病 như thế nào?
Ví dụ: 医生容易患职业病。 (Bác sĩ dễ mắc bệnh nghề nghiệp.); 要注意预防职业病。 (Cần chú ý phòng bệnh nghề nghiệp.).

Muốn nhớ "职业病" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí