"mắc bệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mắc bệnh" trong tiếng Trung là 患病, đọc là huàn bìng.
患病 nghĩa là gì?
患病 (huàn bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mắc bệnh".
患病 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 患病 ngay trên trang này.
Đặt câu với 患病 như thế nào?
Ví dụ: 他刚患病感冒。 (Anh ấy vừa mắc bệnh cảm cúm.); 疫情期间很多人患病。 (Nhiều người mắc bệnh trong mùa dịch.).