YiWordsYiWords

huànbìng

mắc bệnh

động từ tiếng Trung
患病 mắc bệnh

Cụm từ thường dùng

huànzhòngbìng
mắc bệnh nặng
gǎnrǎnchuánrǎnbìng
mắc bệnh truyền nhiễm

Câu ví dụ

gānghuànbìnggǎnmào
Anh ấy vừa mắc bệnh cảm cúm.
qíngjiānhěnduōrénhuànbìng
Nhiều người mắc bệnh trong mùa dịch.

Từ vựng bệnh phức tạp

Câu hỏi thường gặp

"mắc bệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mắc bệnh" trong tiếng Trung là 患病, đọc là huàn bìng.
患病 nghĩa là gì?
患病 (huàn bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mắc bệnh".
患病 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 患病 ngay trên trang này.
Đặt câu với 患病 như thế nào?
Ví dụ: 他刚患病感冒。 (Anh ấy vừa mắc bệnh cảm cúm.); 疫情期间很多人患病。 (Nhiều người mắc bệnh trong mùa dịch.).

Muốn nhớ "患病" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí