YiWordsYiWords

yǎngfèi

tiền cấp dưỡng

danh từ tiếng Trung
抚养费 tiền cấp dưỡng

Cụm từ thường dùng

zhīyǎngfèi
trả tiền cấp dưỡng
yāoqiúyǎngfèi
yêu cầu tiền cấp dưỡng

Câu ví dụ

gěiháizizhīyǎngfèi
Anh ấy phải trả tiền cấp dưỡng cho con.
měiyuèshōudàoyǎngfèi
Cô ấy nhận được tiền cấp dưỡng mỗi tháng.

Từ vựng pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"tiền cấp dưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền cấp dưỡng" trong tiếng Trung là 抚养费, đọc là fǔ yǎng fèi.
抚养费 nghĩa là gì?
抚养费 (fǔ yǎng fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền cấp dưỡng".
抚养费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抚养费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抚养费 như thế nào?
Ví dụ: 他必须给孩子支付抚养费。 (Anh ấy phải trả tiền cấp dưỡng cho con.); 她每月收到抚养费。 (Cô ấy nhận được tiền cấp dưỡng mỗi tháng.).

Muốn nhớ "抚养费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí