"làm chứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm chứng" trong tiếng Trung là 做证, đọc là zuò zhèng.
做证 nghĩa là gì?
做证 (zuò zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm chứng".
做证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 做证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 做证 như thế nào?
Ví dụ: 他会为我做证。 (Anh ấy sẽ làm chứng cho tôi.); 她被叫来做证。 (Cô ấy được gọi đến làm chứng.).