YiWordsYiWords

zuòzhèng

làm chứng

động từ tiếng Trung
做证 làm chứng

Cụm từ thường dùng

wèi某人mǒu rén做证zuò zhèng
làm chứng cho ai
zàitíngzuòzhèng
làm chứng trước tòa

Câu ví dụ

huìwèi做证zuò zhèng
Anh ấy sẽ làm chứng cho tôi.
bèijiàoláizuòzhèng
Cô ấy được gọi đến làm chứng.

Từ vựng pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"làm chứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm chứng" trong tiếng Trung là 做证, đọc là zuò zhèng.
做证 nghĩa là gì?
做证 (zuò zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm chứng".
做证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 做证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 做证 như thế nào?
Ví dụ: 他会为我做证。 (Anh ấy sẽ làm chứng cho tôi.); 她被叫来做证。 (Cô ấy được gọi đến làm chứng.).

Muốn nhớ "做证" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí