YiWordsYiWords

shēnbàn

xin đăng cai

động từ tiếng Trung
申办 xin đăng cai

Cụm từ thường dùng

shēnbànzhǔbàn
xin đăng cai tổ chức
shēnbànhuódòng
xin đăng cai sự kiện

Câu ví dụ

zhègechéngshìshēnbànàoyùnhuì
Thành phố này xin đăng cai Thế vận hội.
menxiǎngshēnbànhuì
Chúng tôi muốn xin đăng cai hội nghị.

Từ vựng pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"xin đăng cai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xin đăng cai" trong tiếng Trung là 申办, đọc là shēn bàn.
申办 nghĩa là gì?
申办 (shēn bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xin đăng cai".
申办 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 申办 ngay trên trang này.
Đặt câu với 申办 như thế nào?
Ví dụ: 这个城市申办奥运会。 (Thành phố này xin đăng cai Thế vận hội.); 我们想申办会议。 (Chúng tôi muốn xin đăng cai hội nghị.).

Muốn nhớ "申办" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí