YiWordsYiWords

jiànjiāo

thiết lập quan hệ ngoại giao

động từ tiếng Trung
建交 thiết lập quan hệ ngoại giao

Cụm từ thường dùng

……jiànjiāo
thiết lập quan hệ ngoại giao với
qiānshǔjiànjiāoxié
ký kết thiết lập quan hệ ngoại giao

Câu ví dụ

liǎngguójiànjiāo
Hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao.
yuènánduōguójiājiànjiāo
Việt Nam thiết lập quan hệ ngoại giao với nhiều nước.

Từ vựng pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"thiết lập quan hệ ngoại giao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiết lập quan hệ ngoại giao" trong tiếng Trung là 建交, đọc là jiàn jiāo.
建交 nghĩa là gì?
建交 (jiàn jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiết lập quan hệ ngoại giao".
建交 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 建交 ngay trên trang này.
Đặt câu với 建交 như thế nào?
Ví dụ: 两国已建交。 (Hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao.); 越南与许多国家建交。 (Việt Nam thiết lập quan hệ ngoại giao với nhiều nước.).

Muốn nhớ "建交" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí