YiWordsYiWords

liánzhèng

liêm chính

danh từ tiếng Trung
廉政 liêm chính

Cụm từ thường dùng

liánzhènggōngyuán
liêm chính công chức
liánzhèngzhèng
chính phủ liêm chính

Câu ví dụ

liánzhèngzhùchēng
Ông ấy nổi tiếng là người liêm chính.
yīng建设jiàn shè廉政lián zhèng社会shè huì
Cần xây dựng một xã hội liêm chính.

Từ vựng pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"liêm chính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liêm chính" trong tiếng Trung là 廉政, đọc là lián zhèng.
廉政 nghĩa là gì?
廉政 (lián zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "liêm chính".
廉政 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 廉政 ngay trên trang này.
Đặt câu với 廉政 như thế nào?
Ví dụ: 他以廉政著称。 (Ông ấy nổi tiếng là người liêm chính.); 应建设廉政社会。 (Cần xây dựng một xã hội liêm chính.).

Muốn nhớ "廉政" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí