YiWordsYiWords

xìnyòng

tín dụng

danh từ tiếng Trung
信用 tín dụng

Cụm từ thường dùng

xìnyòng
thẻ tín dụng
银行yín háng信用xìn yòng
tín dụng ngân hàng

Câu ví dụ

yòngxìnyòngkuǎn
Tôi dùng thẻ tín dụng để thanh toán.
银行yín hángwèi客户kè hù提供tí gōng信用xìn yòng
Ngân hàng cung cấp tín dụng cho khách hàng.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"tín dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tín dụng" trong tiếng Trung là 信用, đọc là xìn yòng.
信用 nghĩa là gì?
信用 (xìn yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tín dụng".
信用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 信用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 信用 như thế nào?
Ví dụ: 我用信用卡付款。 (Tôi dùng thẻ tín dụng để thanh toán.); 银行为客户提供信用。 (Ngân hàng cung cấp tín dụng cho khách hàng.).

Muốn nhớ "信用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí