"tín dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tín dụng" trong tiếng Trung là 信用, đọc là xìn yòng.
信用 nghĩa là gì?
信用 (xìn yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tín dụng".
信用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 信用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 信用 như thế nào?
Ví dụ: 我用信用卡付款。 (Tôi dùng thẻ tín dụng để thanh toán.); 银行为客户提供信用。 (Ngân hàng cung cấp tín dụng cho khách hàng.).