YiWordsYiWords

jīné

số tiền

danh từ tiếng Trung
金额 số tiền

Cụm từ thường dùng

éjīné
số tiền lớn
xiǎoéjīné
số tiền nhỏ

Câu ví dụ

zhèjīnégòumǎichē
Số tiền này đủ để mua xe.
需要xū yàozài发票fā piàoshàng写明xiě míng金额jīn é
Bạn cần ghi rõ số tiền trong hóa đơn.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"số tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số tiền" trong tiếng Trung là 金额, đọc là jīn é.
金额 nghĩa là gì?
金额 (jīn é) trong tiếng Trung có nghĩa là "số tiền".
金额 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 金额 ngay trên trang này.
Đặt câu với 金额 như thế nào?
Ví dụ: 这笔金额足够买车。 (Số tiền này đủ để mua xe.); 你需要在发票上写明金额。 (Bạn cần ghi rõ số tiền trong hóa đơn.).

Muốn nhớ "金额" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí