"số tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số tiền" trong tiếng Trung là 金额, đọc là jīn é.
金额 nghĩa là gì?
金额 (jīn é) trong tiếng Trung có nghĩa là "số tiền".
金额 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 金额 ngay trên trang này.
Đặt câu với 金额 như thế nào?
Ví dụ: 这笔金额足够买车。 (Số tiền này đủ để mua xe.); 你需要在发票上写明金额。 (Bạn cần ghi rõ số tiền trong hóa đơn.).