YiWordsYiWords

zhǐshù

chỉ số

danh từ tiếng Trung
指数 chỉ số

Cụm từ thường dùng

价格jià gé指数zhǐ shù
chỉ số giá
发展fā zhǎn指数zhǐ shù
chỉ số phát triển

Câu ví dụ

这个zhè gè指数zhǐ shù每年měi niándōuzài上升shàng shēng
Chỉ số này tăng lên mỗi năm.
人类rén lèi发展fā zhǎn指数zhǐ shùhěn重要zhòng yào
Chỉ số phát triển con người rất quan trọng.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"chỉ số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ số" trong tiếng Trung là 指数, đọc là zhǐ shù.
指数 nghĩa là gì?
指数 (zhǐ shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ số".
指数 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指数 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指数 như thế nào?
Ví dụ: 这个指数每年都在上升。 (Chỉ số này tăng lên mỗi năm.); 人类发展指数很重要。 (Chỉ số phát triển con người rất quan trọng.).

Muốn nhớ "指数" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí