"chỉ số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ số" trong tiếng Trung là 指数, đọc là zhǐ shù.
指数 nghĩa là gì?
指数 (zhǐ shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ số".
指数 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指数 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指数 như thế nào?
Ví dụ: 这个指数每年都在上升。 (Chỉ số này tăng lên mỗi năm.); 人类发展指数很重要。 (Chỉ số phát triển con người rất quan trọng.).