"tài chính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài chính" trong tiếng Trung là 金融, đọc là jīn róng.
金融 nghĩa là gì?
金融 (jīn róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài chính".
金融 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 金融 ngay trên trang này.
Đặt câu với 金融 như thế nào?
Ví dụ: 我在金融领域工作。 (Tôi làm việc trong lĩnh vực tài chính.); 金融对经济很重要。 (Tài chính rất quan trọng với nền kinh tế.).