"phức tạp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phức tạp" trong tiếng Trung là 复杂, đọc là fù zá.
复杂 nghĩa là gì?
复杂 (fù zá) trong tiếng Trung có nghĩa là "phức tạp".
复杂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 复杂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 复杂 như thế nào?
Ví dụ: 这个题很复杂。 (Bài toán này rất phức tạp.); 情况变复杂了。 (Tình hình trở nên phức tạp.).