YiWordsYiWords

phức tạp

tính từ tiếng Trung
复杂 phức tạp

Cụm từ thường dùng

wèn
vấn đề phức tạp
qíngkuàng
tình huống phức tạp

Câu ví dụ

zhègehěn
Bài toán này rất phức tạp.
qíngkuàngbiànle
Tình hình trở nên phức tạp.

Ngoại hình vật thể

Câu hỏi thường gặp

"phức tạp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phức tạp" trong tiếng Trung là 复杂, đọc là fù zá.
复杂 nghĩa là gì?
复杂 (fù zá) trong tiếng Trung có nghĩa là "phức tạp".
复杂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 复杂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 复杂 như thế nào?
Ví dụ: 这个题很复杂。 (Bài toán này rất phức tạp.); 情况变复杂了。 (Tình hình trở nên phức tạp.).

Muốn nhớ "复杂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí