YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

biǎn

dẹt

tính từ tiếng Trung
扁 dẹt

Cụm từ thường dùng

biǎnliǎn
mặt dẹt
biǎnbǐng
bánh dẹt

Câu ví dụ

zhègezihěnbiǎn
Chiếc hộp này rất dẹt.
yǒubiǎnzi
Anh ấy có mũi dẹt.

Ngoại hình vật thể

Câu hỏi thường gặp

"dẹt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dẹt" trong tiếng Trung là 扁, đọc là biǎn.
扁 nghĩa là gì?
扁 (biǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dẹt".
扁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扁 như thế nào?
Ví dụ: 这个盒子很扁。 (Chiếc hộp này rất dẹt.); 他有扁鼻子。 (Anh ấy có mũi dẹt.).

Muốn nhớ "扁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí