"dẹt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dẹt" trong tiếng Trung là 扁, đọc là biǎn.
扁 nghĩa là gì?
扁 (biǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dẹt".
扁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扁 như thế nào?
Ví dụ: 这个盒子很扁。 (Chiếc hộp này rất dẹt.); 他有扁鼻子。 (Anh ấy có mũi dẹt.).