YiWordsYiWords

gǎndào

đến kịp

động từ tiếng Trung
赶到 đến kịp

Cụm từ thường dùng

shígǎndào
đến kịp giờ
gǎndàochē
đến kịp chuyến xe

Câu ví dụ

shígǎndàolehuì
Tôi đã đến kịp buổi họp.
gǎndàoma
Bạn có đến kịp không?

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"đến kịp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đến kịp" trong tiếng Trung là 赶到, đọc là gǎn dào.
赶到 nghĩa là gì?
赶到 (gǎn dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đến kịp".
赶到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赶到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赶到 như thế nào?
Ví dụ: 我及时赶到了会议。 (Tôi đã đến kịp buổi họp.); 你赶到吗? (Bạn có đến kịp không?).

Muốn nhớ "赶到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí