"tiến lại gần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến lại gần" trong tiếng Trung là 走近, đọc là zǒu jìn.
走近 nghĩa là gì?
走近 (zǒu jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến lại gần".
走近 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 走近 ngay trên trang này.
Đặt câu với 走近 như thế nào?
Ví dụ: 他走近我。 (Anh ấy tiến lại gần tôi.); 小女孩走近猫咪。 (Cô bé tiến lại gần con mèo.).