YiWordsYiWords

zǒujìn

tiến lại gần

động từ tiếng Trung
走近 tiến lại gần

Cụm từ thường dùng

zǒujìnmǒurén
tiến lại gần ai đó
zǒujìnménkǒu
tiến lại gần cửa

Câu ví dụ

zǒujìn
Anh ấy tiến lại gần tôi.
xiǎoháizǒujìnmāo
Cô bé tiến lại gần con mèo.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"tiến lại gần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến lại gần" trong tiếng Trung là 走近, đọc là zǒu jìn.
走近 nghĩa là gì?
走近 (zǒu jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến lại gần".
走近 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 走近 ngay trên trang này.
Đặt câu với 走近 như thế nào?
Ví dụ: 他走近我。 (Anh ấy tiến lại gần tôi.); 小女孩走近猫咪。 (Cô bé tiến lại gần con mèo.).

Muốn nhớ "走近" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí