YiWordsYiWords

màijìn

tiến bước

động từ tiếng Trung
迈进 tiến bước

Cụm từ thường dùng

wěnmàijìn
tiến bước vững chắc
xiàngqiánmàijìn
tiến bước về phía trước

Câu ví dụ

menmàijìn
Chúng ta cùng nhau tiến bước.
zǒngshìduànmàijìn
Anh ấy luôn tiến bước không ngừng.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"tiến bước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến bước" trong tiếng Trung là 迈进, đọc là mài jìn.
迈进 nghĩa là gì?
迈进 (mài jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến bước".
迈进 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迈进 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迈进 như thế nào?
Ví dụ: 我们一起迈进。 (Chúng ta cùng nhau tiến bước.); 他总是不断迈进。 (Anh ấy luôn tiến bước không ngừng.).

Muốn nhớ "迈进" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí