"dễ chịu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dễ chịu" trong tiếng Trung là 舒服, đọc là shū fú.
舒服 nghĩa là gì?
舒服 (shū fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "dễ chịu".
舒服 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舒服 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舒服 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很舒服。 (Phòng này rất dễ chịu.); 我感觉舒服多了。 (Tôi cảm thấy dễ chịu hơn rồi.).