"bình an" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình an" trong tiếng Trung là 平安, đọc là píng ān.
平安 nghĩa là gì?
平安 (píng ān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình an".
平安 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平安 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平安 như thế nào?
Ví dụ: 祝你平安。 (Chúc bạn bình an.); 大家都平安。 (Mọi người đều bình an.).