YiWordsYiWords

píngān

bình an

tính từ tiếng Trung
平安 bình an

Cụm từ thường dùng

píngānshì
bình an vô sự
píngānguīlái
trở về bình an

Câu ví dụ

zhùpíngān
Chúc bạn bình an.
大家dà jiādōu平安píng ān
Mọi người đều bình an.

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"bình an" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình an" trong tiếng Trung là 平安, đọc là píng ān.
平安 nghĩa là gì?
平安 (píng ān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình an".
平安 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平安 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平安 như thế nào?
Ví dụ: 祝你平安。 (Chúc bạn bình an.); 大家都平安。 (Mọi người đều bình an.).

Muốn nhớ "平安" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí