YiWordsYiWords

cổ vũ

động từ tiếng Trung
鼓舞 cổ vũ

Cụm từ thường dùng

shì
cổ vũ tinh thần
wèi球队qiú duì鼓舞gǔ wǔ
cổ vũ đội bóng

Câu ví dụ

lǎoshīzǒngshìxuéshēng
Cô giáo luôn cổ vũ học sinh.
我们wǒ men热情rè qíngdewèi主队zhǔ duì鼓舞gǔ wǔ
Chúng tôi cổ vũ đội nhà nhiệt tình.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"cổ vũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổ vũ" trong tiếng Trung là 鼓舞, đọc là gǔ wǔ.
鼓舞 nghĩa là gì?
鼓舞 (gǔ wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ vũ".
鼓舞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鼓舞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鼓舞 như thế nào?
Ví dụ: 老师总是鼓舞学生。 (Cô giáo luôn cổ vũ học sinh.); 我们热情地为主队鼓舞。 (Chúng tôi cổ vũ đội nhà nhiệt tình.).

Muốn nhớ "鼓舞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí