"cổ vũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổ vũ" trong tiếng Trung là 鼓舞, đọc là gǔ wǔ.
鼓舞 nghĩa là gì?
鼓舞 (gǔ wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ vũ".
鼓舞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鼓舞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鼓舞 như thế nào?
Ví dụ: 老师总是鼓舞学生。 (Cô giáo luôn cổ vũ học sinh.); 我们热情地为主队鼓舞。 (Chúng tôi cổ vũ đội nhà nhiệt tình.).